Minh bạch phương pháp

Cách VibeCheck tính

Mọi điểm, mọi kết luận trong app đều tính từ ngày giờ nơi sinh và lịch thiên văn — không bốc thăm ngẫu nhiên. Đây là trường phái, nguồn và quy ước đằng sau từng con số.

Ba lớp xem một ngày

Mỗi ngày được xem qua Tử vi & lịch pháp, Thần số học và Chiêm tinh, rồi gộp thành một điểm 0–100. Mặc định: Tử vi 40%, Thần số 20%, Chiêm tinh 40%. Trong app, bạn chọn được hệ mình tin hơn (Cài đặt → Cách VibeCheck tính): ưu tiên Tử vi, Chiêm tinh hoặc Thần số học. Ngày xung / hại tuổi luôn được nhắc “giữ nhịp” dù chọn cách nào.

Tử vi & lịch pháp

  • Lịch âm theo thuật toán của Hồ Ngọc Đức, giờ Việt Nam (UTC+7). Ngày sinh trước 08/08/1967 (miền Nam: trước 1976) đổi theo lịch dùng thời đó (UTC+8) — Tết Mậu Thân 1968 miền Bắc là 29/01, miền Nam là 30/01.
  • Ngày hoàng đạo / hắc đạo (12 thần), 12 Trực, can chi, nạp âm, ngày xung – hại – hợp tuổi.
  • Ngày kỵ dân gian: Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công kỵ nhật, Thọ Tử, Sát Chủ, Thập Ác Đại Bại; Nhị thập bát tú; sao tốt / sao xấu theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (cùng gốc Ngọc Hạp Thông Thư); Bành Tổ bách kỵ; giờ xuất hành Lý Thuần Phong.
  • Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai, sao hạn tính theo tuổi mụ (năm xem − năm sinh âm lịch + 1).
  • Lá số Tử Vi an sao theo cách phổ biến ở Việt Nam (Thái Thứ Lang), Tứ Hóa theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư; đã đối chiếu với thư viện mã nguồn mở iztro và lasotuvi.

Quy ước ngày giờ sinh

  • Giờ Tý 23:00–00:59; sinh từ 23:00 tính sang ngày hôm sau.
  • Đồng hồ thời UTC+8 (miền Nam 1960 – 13/6/1975 và vài giai đoạn trước): lá số Tử Vi quy giờ trên giấy khai sinh về giờ chuẩn UTC+7 (13:30 → 12:30); bạn chọn được “giữ giờ trên giấy”.
  • Sinh sát ranh giới canh giờ (trong 10 phút): app nhắc và cho xem cả lá số canh giờ kề bên.
  • Tháng nhuận: mặc định chia đôi ở ngày 15; chọn được “tính như tháng trước” hoặc “sang tháng sau”.

Thần số học

  • Theo hệ Pythagoras: số chủ đạo cộng các chữ số ngày sinh, giữ số bậc thầy 11 / 22 / 33.
  • Năm cá nhân đổi vào ngày 1/1 dương lịch (một số trường phái đổi vào sinh nhật); tháng, ngày cá nhân cộng tiếp từ năm cá nhân.

Chiêm tinh

  • Mặt Trời, Mặt Trăng theo thuật toán của Jean Meeus; 8 hành tinh theo phần tử quỹ đạo của JPL — sai lệch ≤ 0,04° so với JPL Horizons (1930–2060).
  • Giờ sinh đổi theo múi giờ lịch sử nơi sinh; 12 nhà theo hệ Placidus.
  • Không có giờ sinh: tính lúc 12:00 trưa; nếu Mặt Trời / Mặt Trăng đổi cung trong ngày, app ghi cả hai cung. Cung Mọc sát ranh giới (≤ 2°) cũng được nhắc.
  • Sao Thổ trở về, Sao Mộc trở về và lá số sinh nhật (lúc Mặt Trời quay về đúng vị trí ngày sinh) tính trong máy.

Khi các lớp nói khác nhau

App nói rõ lớp nào thuận, lớp nào cản. Việc theo lệ truyền thống (cưới hỏi, nhà cửa, khai trương) thường nghe Tử vi; chuyện giao tiếp, cảm xúc, tiền bạc ngắn hạn thì Chiêm tinh nhạy hơn. Chỗ các trường phái khác nhau, app ghi rõ cách đang dùng và cho bạn đổi.

Giới hạn

Nội dung để giải trí và tham khảo, không thay lời khuyên y tế, pháp lý, tài chính. Câu chữ luận giải đang được người am hiểu duyệt dần — xem quy trình biên tập. Góp ý: info@vibecheckplus.com.

Tải app VibeCheck