1950 Canh Dần Tùng Bách Mộc | 78 | Sao Vân Hớn Hạn Địa Võng | Sao La Hầu Hạn Địa Võng | Bình hòa | Không | Kim Lâu Tử | Tam Địa Sát | 72 |
|---|
1951 Tân Mão Tùng Bách Mộc | 77 | Sao Thái Dương Hạn Thiên La | Sao Thổ Tú Hạn Diêm Vương | Tam hợp Thái Tuế | Năm thứ 3 | Không | Không | 78 |
|---|
1952 Nhâm Thìn Trường Lưu Thủy | 76 | Sao Thái Bạch Hạn Toán Tận | Sao Thái Âm Hạn Huỳnh Tuyền | Bình hòa | Không | Không | Không | 74 |
|---|
1953 Quý Tỵ Trường Lưu Thủy | 75 | Sao Thủy Diệu Hạn Thiên Tinh | Sao Mộc Đức Hạn Tam Kheo | Bình hòa | Không | Kim Lâu Thê | Lục Hoang Ốc | 68 |
|---|
1954 Giáp Ngọ Sa Trung Kim | 74 | Sao Thổ Tú Hạn Ngũ Mộ | Sao Vân Hớn Hạn Ngũ Mộ | Lục hợp Thái Tuế | Không | Không | Ngũ Thọ Tử | 78 |
|---|
1955 Ất Mùi Sa Trung Kim | 73 | Sao La Hầu Hạn Tam Kheo | Sao Kế Đô Hạn Thiên Tinh | Năm tuổi | Năm thứ 3 | Kim Lâu Thân | Không | 42 |
|---|
1956 Bính Thân Sơn Hạ Hỏa | 72 | Sao Mộc Đức Hạn Huỳnh Tuyền | Sao Thủy Diệu Hạn Toán Tận | Bình hòa | Không | Không | Tam Địa Sát | 62 |
|---|
1957 Đinh Dậu Sơn Hạ Hỏa | 71 | Sao Thái Âm Hạn Diêm Vương | Sao Thái Bạch Hạn Thiên La | Bình hòa | Không | Kim Lâu Súc | Không | 56 |
|---|
1958 Mậu Tuất Bình Địa Mộc | 70 | Sao Kế Đô Hạn Địa Võng | Sao Thái Dương Hạn Địa Võng | Hình Thái Tuế | Không | Không | Không | 70 |
|---|
1959 Kỷ Hợi Bình Địa Mộc | 69 | Sao Vân Hớn Hạn Địa Võng | Sao La Hầu Hạn Địa Võng | Tam hợp Thái Tuế | Năm thứ 3 | Kim Lâu Tử | Tam Địa Sát | 72 |
|---|
1960 Canh Tý Bích Thượng Thổ | 68 | Sao Thái Dương Hạn Thiên La | Sao Thổ Tú Hạn Diêm Vương | Hại Thái Tuế | Không | Không | Không | 58 |
|---|
1961 Tân Sửu Bích Thượng Thổ | 67 | Sao Thái Bạch Hạn Toán Tận | Sao Thái Âm Hạn Huỳnh Tuyền | Xung Thái Tuế | Không | Không | Không | 52 |
|---|
1962 Nhâm Dần Kim Bạch Kim | 66 | Sao Thủy Diệu Hạn Thiên Tinh | Sao Mộc Đức Hạn Tam Kheo | Bình hòa | Không | Kim Lâu Thê | Lục Hoang Ốc | 62 |
|---|
1963 Quý Mão Kim Bạch Kim | 65 | Sao Thổ Tú Hạn Ngũ Mộ | Sao Vân Hớn Hạn Ngũ Mộ | Tam hợp Thái Tuế | Năm thứ 3 | Không | Ngũ Thọ Tử | 68 |
|---|
1964 Giáp Thìn Phú Đăng Hỏa | 64 | Sao La Hầu Hạn Tam Kheo | Sao Kế Đô Hạn Thiên Tinh | Bình hòa | Không | Kim Lâu Thân | Không | 56 |
|---|
1965 Ất Tỵ Phú Đăng Hỏa | 63 | Sao Mộc Đức Hạn Huỳnh Tuyền | Sao Thủy Diệu Hạn Toán Tận | Bình hòa | Không | Không | Tam Địa Sát | 62 |
|---|
1966 Bính Ngọ Thiên Hà Thủy | 62 | Sao Thái Âm Hạn Diêm Vương | Sao Thái Bạch Hạn Thiên La | Lục hợp Thái Tuế | Không | Kim Lâu Súc | Không | 78 |
|---|
1967 Đinh Mùi Thiên Hà Thủy | 61 | Sao Kế Đô Hạn Địa Võng | Sao Thái Dương Hạn Địa Võng | Năm tuổi | Năm thứ 3 | Không | Không | 54 |
|---|
1968 Mậu Thân Đại Trạch Thổ | 60 | Sao Vân Hớn Hạn Thiên La | Sao La Hầu Hạn Diêm Vương | Bình hòa | Không | Kim Lâu Tử | Lục Hoang Ốc | 64 |
|---|
1969 Kỷ Dậu Đại Trạch Thổ | 59 | Sao Thái Dương Hạn Thiên La | Sao Thổ Tú Hạn Diêm Vương | Bình hòa | Không | Không | Không | 70 |
|---|
1970 Canh Tuất Thoa Xuyến Kim | 58 | Sao Thái Bạch Hạn Toán Tận | Sao Thái Âm Hạn Huỳnh Tuyền | Hình Thái Tuế | Không | Không | Không | 60 |
|---|
1971 Tân Hợi Thoa Xuyến Kim | 57 | Sao Thủy Diệu Hạn Thiên Tinh | Sao Mộc Đức Hạn Tam Kheo | Tam hợp Thái Tuế | Năm thứ 3 | Kim Lâu Thê | Lục Hoang Ốc | 62 |
|---|
1972 Nhâm Tý Tang Đố Mộc | 56 | Sao Thổ Tú Hạn Ngũ Mộ | Sao Vân Hớn Hạn Ngũ Mộ | Hại Thái Tuế | Không | Không | Ngũ Thọ Tử | 66 |
|---|
1973 Quý Sửu Tang Đố Mộc | 55 | Sao La Hầu Hạn Tam Kheo | Sao Kế Đô Hạn Thiên Tinh | Xung Thái Tuế | Không | Kim Lâu Thân | Không | 54 |
|---|
1974 Giáp Dần Đại Khê Thủy | 54 | Sao Mộc Đức Hạn Huỳnh Tuyền | Sao Thủy Diệu Hạn Toán Tận | Bình hòa | Không | Không | Tam Địa Sát | 74 |
|---|
1975 Ất Mão Đại Khê Thủy | 53 | Sao Thái Âm Hạn Diêm Vương | Sao Thái Bạch Hạn Thiên La | Tam hợp Thái Tuế | Năm thứ 3 | Kim Lâu Súc | Không | 68 |
|---|
1976 Bính Thìn Sa Trung Thổ | 52 | Sao Kế Đô Hạn Địa Võng | Sao Thái Dương Hạn Địa Võng | Bình hòa | Không | Không | Không | 70 |
|---|
1977 Đinh Tỵ Sa Trung Thổ | 51 | Sao Vân Hớn Hạn Thiên La | Sao La Hầu Hạn Diêm Vương | Bình hòa | Không | Kim Lâu Tử | Lục Hoang Ốc | 64 |
|---|
1978 Mậu Ngọ Thiên Thượng Hỏa | 50 | Sao Thái Dương Hạn Toán Tận | Sao Thổ Tú Hạn Huỳnh Tuyền | Lục hợp Thái Tuế | Không | Không | Ngũ Thọ Tử | 72 |
|---|
1979 Kỷ Mùi Thiên Thượng Hỏa | 49 | Sao Thái Bạch Hạn Toán Tận | Sao Thái Âm Hạn Huỳnh Tuyền | Năm tuổi | Năm thứ 3 | Không | Không | 42 |
|---|
1980 Canh Thân Thạch Lựu Mộc | 48 | Sao Thủy Diệu Hạn Thiên Tinh | Sao Mộc Đức Hạn Tam Kheo | Bình hòa | Không | Kim Lâu Thê | Lục Hoang Ốc | 72 |
|---|
1981 Tân Dậu Thạch Lựu Mộc | 47 | Sao Thổ Tú Hạn Ngũ Mộ | Sao Vân Hớn Hạn Ngũ Mộ | Bình hòa | Không | Không | Ngũ Thọ Tử | 78 |
|---|
1982 Nhâm Tuất Đại Hải Thủy | 46 | Sao La Hầu Hạn Tam Kheo | Sao Kế Đô Hạn Thiên Tinh | Hình Thái Tuế | Không | Kim Lâu Thân | Không | 60 |
|---|
1983 Quý Hợi Đại Hải Thủy | 45 | Sao Mộc Đức Hạn Huỳnh Tuyền | Sao Thủy Diệu Hạn Toán Tận | Tam hợp Thái Tuế | Năm thứ 3 | Không | Tam Địa Sát | 74 |
|---|
1984 Giáp Tý Hải Trung Kim | 44 | Sao Thái Âm Hạn Diêm Vương | Sao Thái Bạch Hạn Thiên La | Hại Thái Tuế | Không | Kim Lâu Súc | Không | 50 |
|---|
1985 Ất Sửu Hải Trung Kim | 43 | Sao Kế Đô Hạn Địa Võng | Sao Thái Dương Hạn Địa Võng | Xung Thái Tuế | Không | Không | Không | 50 |
|---|
1986 Bính Dần Lư Trung Hỏa | 42 | Sao Vân Hớn Hạn Thiên La | Sao La Hầu Hạn Diêm Vương | Bình hòa | Không | Kim Lâu Tử | Lục Hoang Ốc | 56 |
|---|
1987 Đinh Mão Lư Trung Hỏa | 41 | Sao Thái Dương Hạn Toán Tận | Sao Thổ Tú Hạn Huỳnh Tuyền | Tam hợp Thái Tuế | Năm thứ 3 | Không | Ngũ Thọ Tử | 62 |
|---|
1988 Mậu Thìn Đại Lâm Mộc | 40 | Sao Thái Bạch Hạn Thiên Tinh | Sao Thái Âm Hạn Tam Kheo | Bình hòa | Không | Không | Không | 78 |
|---|
1989 Kỷ Tỵ Đại Lâm Mộc | 39 | Sao Thủy Diệu Hạn Thiên Tinh | Sao Mộc Đức Hạn Tam Kheo | Bình hòa | Không | Kim Lâu Thê | Lục Hoang Ốc | 72 |
|---|
1990 Canh Ngọ Lộ Bàng Thổ | 38 | Sao Thổ Tú Hạn Ngũ Mộ | Sao Vân Hớn Hạn Ngũ Mộ | Lục hợp Thái Tuế | Không | Không | Ngũ Thọ Tử | 80 |
|---|
1991 Tân Mùi Lộ Bàng Thổ | 37 | Sao La Hầu Hạn Tam Kheo | Sao Kế Đô Hạn Thiên Tinh | Năm tuổi | Năm thứ 3 | Kim Lâu Thân | Không | 44 |
|---|
1992 Nhâm Thân Kiếm Phong Kim | 36 | Sao Mộc Đức Hạn Huỳnh Tuyền | Sao Thủy Diệu Hạn Toán Tận | Bình hòa | Không | Không | Tam Địa Sát | 68 |
|---|
1993 Quý Dậu Kiếm Phong Kim | 35 | Sao Thái Âm Hạn Diêm Vương | Sao Thái Bạch Hạn Thiên La | Bình hòa | Không | Kim Lâu Súc | Không | 62 |
|---|
1994 Giáp Tuất Sơn Đầu Hỏa | 34 | Sao Kế Đô Hạn Địa Võng | Sao Thái Dương Hạn Địa Võng | Hình Thái Tuế | Không | Không | Không | 54 |
|---|
1995 Ất Hợi Sơn Đầu Hỏa | 33 | Sao Vân Hớn Hạn Thiên La | Sao La Hầu Hạn Diêm Vương | Tam hợp Thái Tuế | Năm thứ 3 | Kim Lâu Tử | Lục Hoang Ốc | 56 |
|---|
1996 Bính Tý Giản Hạ Thủy | 32 | Sao Thái Dương Hạn Toán Tận | Sao Thổ Tú Hạn Huỳnh Tuyền | Hại Thái Tuế | Không | Không | Ngũ Thọ Tử | 62 |
|---|
1997 Đinh Sửu Giản Hạ Thủy | 31 | Sao Thái Bạch Hạn Thiên Tinh | Sao Thái Âm Hạn Tam Kheo | Xung Thái Tuế | Không | Không | Không | 56 |
|---|
1998 Mậu Dần Thành Đầu Thổ | 30 | Sao Thủy Diệu Hạn Ngũ Mộ | Sao Mộc Đức Hạn Ngũ Mộ | Bình hòa | Không | Kim Lâu Thê | Tam Địa Sát | 64 |
|---|
1999 Kỷ Mão Thành Đầu Thổ | 29 | Sao Thổ Tú Hạn Ngũ Mộ | Sao Vân Hớn Hạn Ngũ Mộ | Tam hợp Thái Tuế | Năm thứ 3 | Không | Ngũ Thọ Tử | 70 |
|---|
2000 Canh Thìn Bạch Lạp Kim | 28 | Sao La Hầu Hạn Tam Kheo | Sao Kế Đô Hạn Thiên Tinh | Bình hòa | Không | Kim Lâu Thân | Không | 62 |
|---|
2001 Tân Tỵ Bạch Lạp Kim | 27 | Sao Mộc Đức Hạn Huỳnh Tuyền | Sao Thủy Diệu Hạn Toán Tận | Bình hòa | Không | Không | Tam Địa Sát | 68 |
|---|
2002 Nhâm Ngọ Dương Liễu Mộc | 26 | Sao Thái Âm Hạn Diêm Vương | Sao Thái Bạch Hạn Thiên La | Lục hợp Thái Tuế | Không | Kim Lâu Súc | Không | 82 |
|---|
2003 Quý Mùi Dương Liễu Mộc | 25 | Sao Kế Đô Hạn Địa Võng | Sao Thái Dương Hạn Địa Võng | Năm tuổi | Năm thứ 3 | Không | Không | 58 |
|---|
2004 Giáp Thân Tuyền Trung Thủy | 24 | Sao Vân Hớn Hạn Thiên La | Sao La Hầu Hạn Diêm Vương | Bình hòa | Không | Kim Lâu Tử | Lục Hoang Ốc | 68 |
|---|
2005 Ất Dậu Tuyền Trung Thủy | 23 | Sao Thái Dương Hạn Toán Tận | Sao Thổ Tú Hạn Huỳnh Tuyền | Bình hòa | Không | Không | Ngũ Thọ Tử | 74 |
|---|
2006 Bính Tuất Ốc Thượng Thổ | 22 | Sao Thái Bạch Hạn Thiên Tinh | Sao Thái Âm Hạn Tam Kheo | Hình Thái Tuế | Không | Không | Không | 62 |
|---|
2007 Đinh Hợi Ốc Thượng Thổ | 21 | Sao Thủy Diệu Hạn Ngũ Mộ | Sao Mộc Đức Hạn Ngũ Mộ | Tam hợp Thái Tuế | Năm thứ 3 | Kim Lâu Thê | Tam Địa Sát | 64 |
|---|
2008 Mậu Tý Tích Lịch Hỏa | 20 | Sao Thổ Tú Hạn Tam Kheo | Sao Vân Hớn Hạn Thiên Tinh | Hại Thái Tuế | Không | Không | Không | 50 |
|---|
2009 Kỷ Sửu Tích Lịch Hỏa | 19 | Sao La Hầu Hạn Tam Kheo | Sao Kế Đô Hạn Thiên Tinh | Xung Thái Tuế | Không | Kim Lâu Thân | Không | 38 |
|---|
2010 Canh Dần Tùng Bách Mộc | 18 | Sao Mộc Đức Hạn Huỳnh Tuyền | Sao Thủy Diệu Hạn Toán Tận | Bình hòa | Không | Không | Tam Địa Sát | 78 |
|---|
2011 Tân Mão Tùng Bách Mộc | 17 | Sao Thái Âm Hạn Diêm Vương | Sao Thái Bạch Hạn Thiên La | Tam hợp Thái Tuế | Năm thứ 3 | Kim Lâu Súc | Không | 72 |
|---|
2012 Nhâm Thìn Trường Lưu Thủy | 16 | Sao Kế Đô Hạn Địa Võng | Sao Thái Dương Hạn Địa Võng | Bình hòa | Không | Không | Không | 74 |