Tử vi 2027 · Tết Đinh Mùi — xem tuổi của bạn →

Lịch âm & giờ hoàng đạo

Giờ hoàng đạo ngày 10/2/2026 (23/12 âm lịch)

Ngày Ất Mão · tháng Kỷ Sửu · năm Ất Tỵ

Hắc đạo · Chu TướcTrực TrừNguyệt KỵMệnh ngày: Đại Khê ThủyÔng Công Ông Táo

Ngày xấu cho việc lớn theo lịch vạn niên (trùng Nguyệt Kỵ) — để dành cho việc nhỏ, dọn dẹp, sửa chữa. Việc gấp thì chọn giờ hoàng đạo bên dưới.

12 canh giờ

Giờ Việt Nam (GMT+7)
  1. Tý23:00 – 01:00Bính Tý · mọi việc ban ngày đều thuậnHoàng đạo · Tư Mệnh
  2. Sửu01:00 – 03:00Đinh SửuHắc đạo · Câu Trận
  3. Mạnh nhấtDần03:00 – 05:00Mậu Dần · giờ hoàng đạo mạnh nhất trong ngàyHoàng đạo · Thanh Long
  4. Mão05:00 – 07:00Kỷ Mão · dễ gặp quý nhân giúp đỡHoàng đạo · Minh Đường
  5. Thìn07:00 – 09:00Canh ThìnHắc đạo · Thiên Hình
  6. Tỵ09:00 – 11:00Tân TỵHắc đạo · Chu Tước
  7. Ngọ11:00 – 13:00Nhâm Ngọ · hợp cầu tài, giữ củaHoàng đạo · Kim Quỹ
  8. Mùi13:00 – 15:00Quý Mùi · việc làm sáng sủa, dễ thuậnHoàng đạo · Kim Đường
  9. Thân15:00 – 17:00Giáp ThânHắc đạo · Bạch Hổ
  10. Dậu17:00 – 19:00Ất Dậu · hợp giấy tờ, gặp gỡ, học hànhHoàng đạo · Ngọc Đường
  11. Tuất19:00 – 21:00Bính TuấtHắc đạo · Thiên Lao
  12. Hợi21:00 – 23:00Đinh HợiHắc đạo · Huyền Vũ
Hoàng đạo mạnh nhất (Thanh Long)Hoàng đạoHắc đạo

Nên làm, nên kiêng

NênTrực Trừ hợp

  • Cúng lễ
  • Chữa bệnh
  • Dọn dẹp nhà cửa

KiêngTrực Trừ, Nguyệt Kỵ

  • Cưới hỏi
  • Xuất vốn
  • Đi xa
  • Khởi sự việc lớn (Nguyệt Kỵ)
Tuổi xung ngày
DậuTuổi Dậu tránh việc lớn ngày này
Tuổi hại ngày
ThìnDễ vướng cản trở ngầm
Tuổi hợp ngày
Tuất · Mùi · HợiLục hợp Tuất, tam hợp Mùi, Hợi
Hướng xuất hành
Hỷ thần Tây BắcTài thần Đông Nam

Việc hợp ngày này

Theo lịch chung, ngày này không có việc nào đạt mức “Khá” (chưa xét tuổi). Xem ngày tốt theo việc để chọn ngày khác.

Ông Công ông Táo: Văn khấn ông Công ông Táo (23 tháng Chạp)

Giờ hoàng đạo được tính thế nào?

Mỗi ngày có 12 canh giờ, mỗi canh 2 tiếng, bắt đầu từ giờ Tý (23h hôm trước). 12 vị thần luân phiên cai quản từng giờ; 6 vị là hoàng đạo (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Kim Đường, Ngọc Đường, Tư Mệnh). Vị trí của Thanh Long phụ thuộc chi của ngày — ngày Mão thì Thanh Long rơi vào giờ Dần. Xem thêm các bài trong mục Lịch âm & ngày tốt.

Hỏi đáp

Ngày 10/2/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba 10/2/2026 là ngày 23 tháng 12 âm lịch năm Ất Tỵ; ngày Ất Mão, tháng Kỷ Sửu.

Giờ hoàng đạo ngày 10/2/2026 là giờ nào?

Tý (23–1h, Tư Mệnh), Dần (3–5h, Thanh Long), Mão (5–7h, Minh Đường), Ngọ (11–13h, Kim Quỹ), Mùi (13–15h, Kim Đường), Dậu (17–19h, Ngọc Đường).

Ngày 10/2/2026 tốt hay xấu?

Theo lịch vạn niên là ngày hắc đạo Chu Tước, trực Trừ, trùng Nguyệt Kỵ. Trực Trừ hợp: cúng lễ, chữa bệnh, dọn dẹp nhà cửa; nên kiêng: cưới hỏi, xuất vốn, đi xa. Tuổi Dậu xung ngày.

Để tham khảo: giờ hoàng đạo, ngày tốt xấu là phong tục theo lịch vạn niên, không phải dự báo. Việc sức khỏe, pháp lý, tiền bạc vẫn cần người có chuyên môn.

Tính tự động bằng lõi lịch âm của app VibeCheck (thuật toán thiên văn, múi giờ GMT+7) · Bảng 12 Trực, 12 thần theo các cuốn lịch vạn niên phổ biến tại Việt Nam · Cập nhật · Quy trình biên tập