Tử vi 2027 · Tết Đinh Mùi — xem tuổi của bạn →

Lịch âm & giờ hoàng đạo

Giờ hoàng đạo ngày 18/9/2027 (18/8 âm lịch)

Ngày Canh Tý · tháng Kỷ Dậu · năm Đinh Mùi

Hoàng đạo · Tư MệnhTrực BìnhTam NươngMệnh ngày: Bích Thượng Thổ

Ngày xấu cho việc lớn theo lịch vạn niên (trùng Tam Nương) — để dành cho việc nhỏ, dọn dẹp, sửa chữa. Việc gấp thì chọn giờ hoàng đạo bên dưới.

12 canh giờ

Giờ Việt Nam (GMT+7)
  1. Tý23:00 – 01:00Bính Tý · hợp cầu tài, giữ củaHoàng đạo · Kim Quỹ
  2. Sửu01:00 – 03:00Đinh Sửu · việc làm sáng sủa, dễ thuậnHoàng đạo · Kim Đường
  3. Dần03:00 – 05:00Mậu DầnHắc đạo · Bạch Hổ
  4. Mão05:00 – 07:00Kỷ Mão · hợp giấy tờ, gặp gỡ, học hànhHoàng đạo · Ngọc Đường
  5. Thìn07:00 – 09:00Canh ThìnHắc đạo · Thiên Lao
  6. Tỵ09:00 – 11:00Tân TỵHắc đạo · Huyền Vũ
  7. Ngọ11:00 – 13:00Nhâm Ngọ · mọi việc ban ngày đều thuậnHoàng đạo · Tư Mệnh
  8. Mùi13:00 – 15:00Quý MùiHắc đạo · Câu Trận
  9. Mạnh nhấtThân15:00 – 17:00Giáp Thân · giờ hoàng đạo mạnh nhất trong ngàyHoàng đạo · Thanh Long
  10. Dậu17:00 – 19:00Ất Dậu · dễ gặp quý nhân giúp đỡHoàng đạo · Minh Đường
  11. Tuất19:00 – 21:00Bính TuấtHắc đạo · Thiên Hình
  12. Hợi21:00 – 23:00Đinh HợiHắc đạo · Chu Tước
Hoàng đạo mạnh nhất (Thanh Long)Hoàng đạoHắc đạo

Nên làm, nên kiêng

NênTrực Bình hợp

  • Sửa đường
  • Sơn sửa nhà
  • Tu tạo

KiêngTrực Bình, Tam Nương

  • Đào đất
  • Cầu phúc
  • Khai trương
  • Khởi sự việc lớn (Tam Nương)
Tuổi xung ngày
NgọTuổi Ngọ tránh việc lớn ngày này
Tuổi hại ngày
MùiDễ vướng cản trở ngầm
Tuổi hợp ngày
Sửu · Thìn · ThânLục hợp Sửu, tam hợp Thìn, Thân
Hướng xuất hành
Hỷ thần Tây BắcTài thần Tây Nam

Việc hợp ngày này

Điểm chấm chung theo lịch âm và nghịch hành, chưa xét tuổi — bấm để xem cả tháng.

Giờ hoàng đạo được tính thế nào?

Mỗi ngày có 12 canh giờ, mỗi canh 2 tiếng, bắt đầu từ giờ Tý (23h hôm trước). 12 vị thần luân phiên cai quản từng giờ; 6 vị là hoàng đạo (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Kim Đường, Ngọc Đường, Tư Mệnh). Vị trí của Thanh Long phụ thuộc chi của ngày — ngày Tý thì Thanh Long rơi vào giờ Thân. Xem thêm các bài trong mục Lịch âm & ngày tốt.

Hỏi đáp

Ngày 18/9/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy 18/9/2027 là ngày 18 tháng 8 âm lịch năm Đinh Mùi; ngày Canh Tý, tháng Kỷ Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 18/9/2027 là giờ nào?

Tý (23–1h, Kim Quỹ), Sửu (1–3h, Kim Đường), Mão (5–7h, Ngọc Đường), Ngọ (11–13h, Tư Mệnh), Thân (15–17h, Thanh Long), Dậu (17–19h, Minh Đường).

Ngày 18/9/2027 tốt hay xấu?

Theo lịch vạn niên là ngày hoàng đạo Tư Mệnh, trực Bình, trùng Tam Nương. Trực Bình hợp: sửa đường, sơn sửa nhà, tu tạo; nên kiêng: đào đất, cầu phúc, khai trương. Tuổi Ngọ xung ngày.

Để tham khảo: giờ hoàng đạo, ngày tốt xấu là phong tục theo lịch vạn niên, không phải dự báo. Việc sức khỏe, pháp lý, tiền bạc vẫn cần người có chuyên môn.

Tính tự động bằng lõi lịch âm của app VibeCheck (thuật toán thiên văn, múi giờ GMT+7) · Bảng 12 Trực, 12 thần theo các cuốn lịch vạn niên phổ biến tại Việt Nam · Cập nhật · Quy trình biên tập