Tử vi 2027 · Tết Đinh Mùi — xem tuổi của bạn →

Lịch âm & giờ hoàng đạo

Giờ hoàng đạo ngày 18/7/2026 (5/6 âm lịch)

Ngày Quý Tỵ · tháng Ất Mùi · năm Bính Ngọ

Hoàng đạo · Ngọc ĐườngTrực KhaiNguyệt KỵMệnh ngày: Trường Lưu Thủy

Ngày xấu cho việc lớn theo lịch vạn niên (trùng Nguyệt Kỵ) — để dành cho việc nhỏ, dọn dẹp, sửa chữa. Việc gấp thì chọn giờ hoàng đạo bên dưới.

12 canh giờ

Giờ Việt Nam (GMT+7)
  1. Tý23:00 – 01:00Nhâm TýHắc đạo · Bạch Hổ
  2. Sửu01:00 – 03:00Quý Sửu · hợp giấy tờ, gặp gỡ, học hànhHoàng đạo · Ngọc Đường
  3. Dần03:00 – 05:00Giáp DầnHắc đạo · Thiên Lao
  4. Mão05:00 – 07:00Ất MãoHắc đạo · Huyền Vũ
  5. Thìn07:00 – 09:00Bính Thìn · mọi việc ban ngày đều thuậnHoàng đạo · Tư Mệnh
  6. Tỵ09:00 – 11:00Đinh TỵHắc đạo · Câu Trận
  7. Mạnh nhấtNgọ11:00 – 13:00Mậu Ngọ · giờ hoàng đạo mạnh nhất trong ngàyHoàng đạo · Thanh Long
  8. Mùi13:00 – 15:00Kỷ Mùi · dễ gặp quý nhân giúp đỡHoàng đạo · Minh Đường
  9. Thân15:00 – 17:00Canh ThânHắc đạo · Thiên Hình
  10. Dậu17:00 – 19:00Tân DậuHắc đạo · Chu Tước
  11. Tuất19:00 – 21:00Nhâm Tuất · hợp cầu tài, giữ củaHoàng đạo · Kim Quỹ
  12. Hợi21:00 – 23:00Quý Hợi · việc làm sáng sủa, dễ thuậnHoàng đạo · Kim Đường
Hoàng đạo mạnh nhất (Thanh Long)Hoàng đạoHắc đạo

Nên làm, nên kiêng

NênTrực Khai hợp

  • Khai trương
  • Động thổ
  • Cưới hỏi
  • Xuất hành

KiêngTrực Khai, Nguyệt Kỵ

  • An táng
  • Chặt cây
  • Khởi sự việc lớn (Nguyệt Kỵ)
Tuổi xung ngày
HợiTuổi Hợi tránh việc lớn ngày này
Tuổi hại ngày
DầnDễ vướng cản trở ngầm
Tuổi hợp ngày
Thân · Sửu · DậuLục hợp Thân, tam hợp Sửu, Dậu
Hướng xuất hành
Hỷ thần Đông NamTài thần Tây Bắc

Việc hợp ngày này

Điểm chấm chung theo lịch âm và nghịch hành, chưa xét tuổi — bấm để xem cả tháng.

Giờ hoàng đạo được tính thế nào?

Mỗi ngày có 12 canh giờ, mỗi canh 2 tiếng, bắt đầu từ giờ Tý (23h hôm trước). 12 vị thần luân phiên cai quản từng giờ; 6 vị là hoàng đạo (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Kim Đường, Ngọc Đường, Tư Mệnh). Vị trí của Thanh Long phụ thuộc chi của ngày — ngày Tỵ thì Thanh Long rơi vào giờ Ngọ. Xem thêm các bài trong mục Lịch âm & ngày tốt.

Hỏi đáp

Ngày 18/7/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy 18/7/2026 là ngày 5 tháng 6 âm lịch năm Bính Ngọ; ngày Quý Tỵ, tháng Ất Mùi.

Giờ hoàng đạo ngày 18/7/2026 là giờ nào?

Sửu (1–3h, Ngọc Đường), Thìn (7–9h, Tư Mệnh), Ngọ (11–13h, Thanh Long), Mùi (13–15h, Minh Đường), Tuất (19–21h, Kim Quỹ), Hợi (21–23h, Kim Đường).

Ngày 18/7/2026 tốt hay xấu?

Theo lịch vạn niên là ngày hoàng đạo Ngọc Đường, trực Khai, trùng Nguyệt Kỵ. Trực Khai hợp: khai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành; nên kiêng: an táng, chặt cây. Tuổi Hợi xung ngày.

Để tham khảo: giờ hoàng đạo, ngày tốt xấu là phong tục theo lịch vạn niên, không phải dự báo. Việc sức khỏe, pháp lý, tiền bạc vẫn cần người có chuyên môn.

Tính tự động bằng lõi lịch âm của app VibeCheck (thuật toán thiên văn, múi giờ GMT+7) · Bảng 12 Trực, 12 thần theo các cuốn lịch vạn niên phổ biến tại Việt Nam · Cập nhật · Quy trình biên tập