Tử vi 2027 · Tết Đinh Mùi — xem tuổi của bạn →

Lịch âm & giờ hoàng đạo

Giờ hoàng đạo ngày 4/9/2026 (23/7 âm lịch)

Ngày Tân Tỵ · tháng Bính Thân · năm Bính Ngọ

Hoàng đạo · Kim ĐườngTrực ThuNguyệt KỵMệnh ngày: Bạch Lạp Kim

Ngày xấu cho việc lớn theo lịch vạn niên (trùng Nguyệt Kỵ) — để dành cho việc nhỏ, dọn dẹp, sửa chữa. Việc gấp thì chọn giờ hoàng đạo bên dưới.

12 canh giờ

Giờ Việt Nam (GMT+7)
  1. Tý23:00 – 01:00Mậu TýHắc đạo · Bạch Hổ
  2. Sửu01:00 – 03:00Kỷ Sửu · hợp giấy tờ, gặp gỡ, học hànhHoàng đạo · Ngọc Đường
  3. Dần03:00 – 05:00Canh DầnHắc đạo · Thiên Lao
  4. Mão05:00 – 07:00Tân MãoHắc đạo · Huyền Vũ
  5. Thìn07:00 – 09:00Nhâm Thìn · mọi việc ban ngày đều thuậnHoàng đạo · Tư Mệnh
  6. Tỵ09:00 – 11:00Quý TỵHắc đạo · Câu Trận
  7. Mạnh nhấtNgọ11:00 – 13:00Giáp Ngọ · giờ hoàng đạo mạnh nhất trong ngàyHoàng đạo · Thanh Long
  8. Mùi13:00 – 15:00Ất Mùi · dễ gặp quý nhân giúp đỡHoàng đạo · Minh Đường
  9. Thân15:00 – 17:00Bính ThânHắc đạo · Thiên Hình
  10. Dậu17:00 – 19:00Đinh DậuHắc đạo · Chu Tước
  11. Tuất19:00 – 21:00Mậu Tuất · hợp cầu tài, giữ củaHoàng đạo · Kim Quỹ
  12. Hợi21:00 – 23:00Kỷ Hợi · việc làm sáng sủa, dễ thuậnHoàng đạo · Kim Đường
Hoàng đạo mạnh nhất (Thanh Long)Hoàng đạoHắc đạo

Nên làm, nên kiêng

NênTrực Thu hợp

  • Thu nợ
  • Nhập kho
  • Thu hoạch

KiêngTrực Thu, Nguyệt Kỵ

  • Khai trương
  • An táng
  • Xuất hành
  • Khởi sự việc lớn (Nguyệt Kỵ)
Tuổi xung ngày
HợiTuổi Hợi tránh việc lớn ngày này
Tuổi hại ngày
DầnDễ vướng cản trở ngầm
Tuổi hợp ngày
Thân · Sửu · DậuLục hợp Thân, tam hợp Sửu, Dậu
Hướng xuất hành
Hỷ thần Tây NamTài thần Tây Nam

Việc hợp ngày này

Điểm chấm chung theo lịch âm và nghịch hành, chưa xét tuổi — bấm để xem cả tháng.

Giờ hoàng đạo được tính thế nào?

Mỗi ngày có 12 canh giờ, mỗi canh 2 tiếng, bắt đầu từ giờ Tý (23h hôm trước). 12 vị thần luân phiên cai quản từng giờ; 6 vị là hoàng đạo (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Kim Đường, Ngọc Đường, Tư Mệnh). Vị trí của Thanh Long phụ thuộc chi của ngày — ngày Tỵ thì Thanh Long rơi vào giờ Ngọ. Xem thêm các bài trong mục Lịch âm & ngày tốt.

Hỏi đáp

Ngày 4/9/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu 4/9/2026 là ngày 23 tháng 7 âm lịch năm Bính Ngọ; ngày Tân Tỵ, tháng Bính Thân.

Giờ hoàng đạo ngày 4/9/2026 là giờ nào?

Sửu (1–3h, Ngọc Đường), Thìn (7–9h, Tư Mệnh), Ngọ (11–13h, Thanh Long), Mùi (13–15h, Minh Đường), Tuất (19–21h, Kim Quỹ), Hợi (21–23h, Kim Đường).

Ngày 4/9/2026 tốt hay xấu?

Theo lịch vạn niên là ngày hoàng đạo Kim Đường, trực Thu, trùng Nguyệt Kỵ. Trực Thu hợp: thu nợ, nhập kho, thu hoạch; nên kiêng: khai trương, an táng, xuất hành. Tuổi Hợi xung ngày.

Để tham khảo: giờ hoàng đạo, ngày tốt xấu là phong tục theo lịch vạn niên, không phải dự báo. Việc sức khỏe, pháp lý, tiền bạc vẫn cần người có chuyên môn.

Tính tự động bằng lõi lịch âm của app VibeCheck (thuật toán thiên văn, múi giờ GMT+7) · Bảng 12 Trực, 12 thần theo các cuốn lịch vạn niên phổ biến tại Việt Nam · Cập nhật · Quy trình biên tập