Tử vi 2027 · Tết Đinh Mùi — xem tuổi của bạn →

Lịch âm & giờ hoàng đạo

Giờ hoàng đạo ngày 17/9/2026 (7/8 âm lịch)

Ngày Giáp Ngọ · tháng Đinh Dậu · năm Bính Ngọ

Hoàng đạo · Kim QuỹTrực ThuTam NươngMệnh ngày: Sa Trung Kim

Ngày xấu cho việc lớn theo lịch vạn niên (trùng Tam Nương) — để dành cho việc nhỏ, dọn dẹp, sửa chữa. Việc gấp thì chọn giờ hoàng đạo bên dưới.

12 canh giờ

Giờ Việt Nam (GMT+7)
  1. Tý23:00 – 01:00Giáp Tý · hợp cầu tài, giữ củaHoàng đạo · Kim Quỹ
  2. Sửu01:00 – 03:00Ất Sửu · việc làm sáng sủa, dễ thuậnHoàng đạo · Kim Đường
  3. Dần03:00 – 05:00Bính DầnHắc đạo · Bạch Hổ
  4. Mão05:00 – 07:00Đinh Mão · hợp giấy tờ, gặp gỡ, học hànhHoàng đạo · Ngọc Đường
  5. Thìn07:00 – 09:00Mậu ThìnHắc đạo · Thiên Lao
  6. Tỵ09:00 – 11:00Kỷ TỵHắc đạo · Huyền Vũ
  7. Ngọ11:00 – 13:00Canh Ngọ · mọi việc ban ngày đều thuậnHoàng đạo · Tư Mệnh
  8. Mùi13:00 – 15:00Tân MùiHắc đạo · Câu Trận
  9. Mạnh nhấtThân15:00 – 17:00Nhâm Thân · giờ hoàng đạo mạnh nhất trong ngàyHoàng đạo · Thanh Long
  10. Dậu17:00 – 19:00Quý Dậu · dễ gặp quý nhân giúp đỡHoàng đạo · Minh Đường
  11. Tuất19:00 – 21:00Giáp TuấtHắc đạo · Thiên Hình
  12. Hợi21:00 – 23:00Ất HợiHắc đạo · Chu Tước
Hoàng đạo mạnh nhất (Thanh Long)Hoàng đạoHắc đạo

Nên làm, nên kiêng

NênTrực Thu hợp

  • Thu nợ
  • Nhập kho
  • Thu hoạch

KiêngTrực Thu, Tam Nương

  • Khai trương
  • An táng
  • Xuất hành
  • Khởi sự việc lớn (Tam Nương)
Tuổi xung ngày
TýTuổi Tý tránh việc lớn ngày này
Tuổi hại ngày
SửuDễ vướng cản trở ngầm
Tuổi hợp ngày
Mùi · Dần · TuấtLục hợp Mùi, tam hợp Dần, Tuất
Hướng xuất hành
Hỷ thần Đông BắcTài thần Đông Nam

Việc hợp ngày này

Điểm chấm chung theo lịch âm và nghịch hành, chưa xét tuổi — bấm để xem cả tháng.

Giờ hoàng đạo được tính thế nào?

Mỗi ngày có 12 canh giờ, mỗi canh 2 tiếng, bắt đầu từ giờ Tý (23h hôm trước). 12 vị thần luân phiên cai quản từng giờ; 6 vị là hoàng đạo (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Kim Đường, Ngọc Đường, Tư Mệnh). Vị trí của Thanh Long phụ thuộc chi của ngày — ngày Ngọ thì Thanh Long rơi vào giờ Thân. Xem thêm các bài trong mục Lịch âm & ngày tốt.

Hỏi đáp

Ngày 17/9/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm 17/9/2026 là ngày 7 tháng 8 âm lịch năm Bính Ngọ; ngày Giáp Ngọ, tháng Đinh Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 17/9/2026 là giờ nào?

Tý (23–1h, Kim Quỹ), Sửu (1–3h, Kim Đường), Mão (5–7h, Ngọc Đường), Ngọ (11–13h, Tư Mệnh), Thân (15–17h, Thanh Long), Dậu (17–19h, Minh Đường).

Ngày 17/9/2026 tốt hay xấu?

Theo lịch vạn niên là ngày hoàng đạo Kim Quỹ, trực Thu, trùng Tam Nương. Trực Thu hợp: thu nợ, nhập kho, thu hoạch; nên kiêng: khai trương, an táng, xuất hành. Tuổi Tý xung ngày.

Để tham khảo: giờ hoàng đạo, ngày tốt xấu là phong tục theo lịch vạn niên, không phải dự báo. Việc sức khỏe, pháp lý, tiền bạc vẫn cần người có chuyên môn.

Tính tự động bằng lõi lịch âm của app VibeCheck (thuật toán thiên văn, múi giờ GMT+7) · Bảng 12 Trực, 12 thần theo các cuốn lịch vạn niên phổ biến tại Việt Nam · Cập nhật · Quy trình biên tập