Tử vi 2027 · Tết Đinh Mùi — xem tuổi của bạn →

Lịch âm & giờ hoàng đạo

Giờ hoàng đạo ngày 28/9/2026 (18/8 âm lịch)

Ngày Ất Tỵ · tháng Đinh Dậu · năm Bính Ngọ

Hắc đạo · Chu TướcTrực ThànhTam NươngMệnh ngày: Phú Đăng Hỏa

Ngày xấu cho việc lớn theo lịch vạn niên (trùng Tam Nương) — để dành cho việc nhỏ, dọn dẹp, sửa chữa. Việc gấp thì chọn giờ hoàng đạo bên dưới.

12 canh giờ

Giờ Việt Nam (GMT+7)
  1. Tý23:00 – 01:00Bính TýHắc đạo · Bạch Hổ
  2. Sửu01:00 – 03:00Đinh Sửu · hợp giấy tờ, gặp gỡ, học hànhHoàng đạo · Ngọc Đường
  3. Dần03:00 – 05:00Mậu DầnHắc đạo · Thiên Lao
  4. Mão05:00 – 07:00Kỷ MãoHắc đạo · Huyền Vũ
  5. Thìn07:00 – 09:00Canh Thìn · mọi việc ban ngày đều thuậnHoàng đạo · Tư Mệnh
  6. Tỵ09:00 – 11:00Tân TỵHắc đạo · Câu Trận
  7. Mạnh nhấtNgọ11:00 – 13:00Nhâm Ngọ · giờ hoàng đạo mạnh nhất trong ngàyHoàng đạo · Thanh Long
  8. Mùi13:00 – 15:00Quý Mùi · dễ gặp quý nhân giúp đỡHoàng đạo · Minh Đường
  9. Thân15:00 – 17:00Giáp ThânHắc đạo · Thiên Hình
  10. Dậu17:00 – 19:00Ất DậuHắc đạo · Chu Tước
  11. Tuất19:00 – 21:00Bính Tuất · hợp cầu tài, giữ củaHoàng đạo · Kim Quỹ
  12. Hợi21:00 – 23:00Đinh Hợi · việc làm sáng sủa, dễ thuậnHoàng đạo · Kim Đường
Hoàng đạo mạnh nhất (Thanh Long)Hoàng đạoHắc đạo

Nên làm, nên kiêng

NênTrực Thành hợp

  • Khai trương
  • Cưới hỏi
  • Nhập học
  • Xây dựng

KiêngTrực Thành, Tam Nương

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Khởi sự việc lớn (Tam Nương)
Tuổi xung ngày
HợiTuổi Hợi tránh việc lớn ngày này
Tuổi hại ngày
DầnDễ vướng cản trở ngầm
Tuổi hợp ngày
Thân · Sửu · DậuLục hợp Thân, tam hợp Sửu, Dậu
Hướng xuất hành
Hỷ thần Tây BắcTài thần Đông Nam

Việc hợp ngày này

Theo lịch chung, ngày này không có việc nào đạt mức “Khá” (chưa xét tuổi). Xem ngày tốt theo việc để chọn ngày khác.

Giờ hoàng đạo được tính thế nào?

Mỗi ngày có 12 canh giờ, mỗi canh 2 tiếng, bắt đầu từ giờ Tý (23h hôm trước). 12 vị thần luân phiên cai quản từng giờ; 6 vị là hoàng đạo (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Kim Đường, Ngọc Đường, Tư Mệnh). Vị trí của Thanh Long phụ thuộc chi của ngày — ngày Tỵ thì Thanh Long rơi vào giờ Ngọ. Xem thêm các bài trong mục Lịch âm & ngày tốt.

Hỏi đáp

Ngày 28/9/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai 28/9/2026 là ngày 18 tháng 8 âm lịch năm Bính Ngọ; ngày Ất Tỵ, tháng Đinh Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 28/9/2026 là giờ nào?

Sửu (1–3h, Ngọc Đường), Thìn (7–9h, Tư Mệnh), Ngọ (11–13h, Thanh Long), Mùi (13–15h, Minh Đường), Tuất (19–21h, Kim Quỹ), Hợi (21–23h, Kim Đường).

Ngày 28/9/2026 tốt hay xấu?

Theo lịch vạn niên là ngày hắc đạo Chu Tước, trực Thành, trùng Tam Nương. Trực Thành hợp: khai trương, cưới hỏi, nhập học, xây dựng; nên kiêng: kiện tụng, tranh chấp. Tuổi Hợi xung ngày.

Để tham khảo: giờ hoàng đạo, ngày tốt xấu là phong tục theo lịch vạn niên, không phải dự báo. Việc sức khỏe, pháp lý, tiền bạc vẫn cần người có chuyên môn.

Tính tự động bằng lõi lịch âm của app VibeCheck (thuật toán thiên văn, múi giờ GMT+7) · Bảng 12 Trực, 12 thần theo các cuốn lịch vạn niên phổ biến tại Việt Nam · Cập nhật · Quy trình biên tập