Hợp tuổi · 12 con giáp
Tuổi Thìn và tuổi Tỵ có hợp không?
Trả lời nhanh: Thìn – Tỵ là cặp bình hòa — không tam hợp, không lục hợp, nhưng cũng không xung, không hại, không hình. Theo năm sinh, điểm từ 50 tới 77 tùy mệnh nạp âm: mệnh tương sinh được 71–77 điểm, cùng mệnh 67 và mệnh tương khắc 50 điểm.


Không xung, không hợp — hợp hay không do cách cư xử
Thìn và Tỵ xét theo từng quy tắc
- Địa chi
- Bình hòaKhông xung, không hợp — hợp hay không do cách cư xử.
- Tam hợp
- Khác nhómThìn: Tý – Thìn – Thân · Tỵ: Sửu – Tỵ – Dậu
- Lục hợp
- KhôngThìn hợp Dậu · Tỵ hợp Thân
- Xung · Hại · Hình
- Không phạmThìn: xung Tuất, lục hại Mão, tự hình · Tỵ: xung Hợi, lục hại Dần, hình Dần và Thân
- Thiên can năm sinh
- 1 cặp ngũ hợpTrong 9 cặp năm sinh ở bảng dưới (ngũ hợp +6, tương xung −6)
- Quyết định điểm
- Mệnh nạp âmTheo năm sinh âm lịch — xem bảng dưới
Điểm hợp theo năm sinh
Năm sinh tính theo âm lịch: người sinh tháng 1, đầu tháng 2 dương lịch có thể còn thuộc năm trước. Điểm từ 60 là hợp, 45–59 trung bình, dưới 45 cần khéo.
| Cặp năm sinh (Thìn × Tỵ) | Mệnh | Điểm | Lời khuyên |
|---|---|---|---|
| 1976 Bính Thìn × 2001 Tân Tỵ Sa Trung Thổ × Bạch Lạp Kim | Thổ sinh Kim · can Bính – Tân ngũ hợp | 77 | Người tuổi Thìn hay là người nâng đỡ, cho đi nhiều hơn. Thiên can hợp — bàn bạc dễ ra tiếng nói chung. |
| 2000 Canh Thìn × 1977 Đinh Tỵ Bạch Lạp Kim × Sa Trung Thổ | Thổ sinh Kim | 71 | Người tuổi Tỵ hay là người nâng đỡ, cho đi nhiều hơn. |
| 1976 Bính Thìn × 1977 Đinh Tỵ Sa Trung Thổ × Sa Trung Thổ | Cùng mệnh Thổ | 67 | Tương hòa — hiểu nhau, nhưng dễ cùng điểm yếu. |
| 1988 Mậu Thìn × 1989 Kỷ Tỵ Đại Lâm Mộc × Đại Lâm Mộc | Cùng mệnh Mộc | 67 | Tương hòa — hiểu nhau, nhưng dễ cùng điểm yếu. |
| 2000 Canh Thìn × 2001 Tân Tỵ Bạch Lạp Kim × Bạch Lạp Kim | Cùng mệnh Kim | 67 | Tương hòa — hiểu nhau, nhưng dễ cùng điểm yếu. |
| 1976 Bính Thìn × 1989 Kỷ Tỵ Sa Trung Thổ × Đại Lâm Mộc | Mộc khắc Thổ | 50 | Người tuổi Tỵ dễ lấn át người tuổi Thìn — tôn trọng ý nhau; cầu nối là người mệnh Hỏa. |
| 1988 Mậu Thìn × 1977 Đinh Tỵ Đại Lâm Mộc × Sa Trung Thổ | Mộc khắc Thổ | 50 | Người tuổi Thìn dễ lấn át người tuổi Tỵ — tôn trọng ý nhau; cầu nối là người mệnh Hỏa. |
| 1988 Mậu Thìn × 2001 Tân Tỵ Đại Lâm Mộc × Bạch Lạp Kim | Kim khắc Mộc | 50 | Người tuổi Tỵ dễ lấn át người tuổi Thìn — tôn trọng ý nhau; cầu nối là người mệnh Thủy. |
| 2000 Canh Thìn × 1989 Kỷ Tỵ Bạch Lạp Kim × Đại Lâm Mộc | Kim khắc Mộc | 50 | Người tuổi Thìn dễ lấn át người tuổi Tỵ — tôn trọng ý nhau; cầu nối là người mệnh Thủy. |
Điểm được tính thế nào?
Cùng công thức với lớp Tử vi trong màn Hợp nhau của app VibeCheck: quan hệ địa chi (lục hợp +1, tam hợp +0,8, bình hòa 0, lục hại −0,6, xung −1) nhân 2, cộng quan hệ mệnh nạp âm (tương sinh +0,7, cùng mệnh +0,4, tương khắc −0,6) nhân 1,5, chia 3,5; điểm = 60 + 38 × kết quả. Thiên can năm sinh ngũ hợp cộng 6, tương xung trừ 6; tương hình, tự hình trừ 6. Mệnh nạp âm theo bảng 60 hoa giáp.
Thìn và Tỵ sống, làm việc cùng nhau
- Làm chung: không thuận, không nghịch theo tuổi — hợp hay không do cách phối hợp.
- Yêu nhau, sống chung: tìm điểm chung về giá trị sống; mệnh nạp âm cho biết ai hay nâng đỡ ai.
- Chọn ngày việc lớn chung: tránh ngày Tuất (xung Thìn) và ngày Hợi (xung Tỵ); xem ngày tốt theo việc.
Tuổi Thìn hợp với tuổi nào?
Tuổi Tỵ với:Thân · lục hợpSửu · tam hợpDậu · tam hợpHợi · xungDần · lục hại, hìnhXem cả 12 →
Hỏi đáp
Tuổi Thìn và tuổi Tỵ có hợp không?
Thìn – Tỵ là cặp bình hòa — không tam hợp, không lục hợp, nhưng cũng không xung, không hại, không hình. Theo năm sinh, điểm từ 50 tới 77 tùy mệnh nạp âm: mệnh tương sinh được 71–77 điểm, cùng mệnh 67 và mệnh tương khắc 50 điểm.
Tuổi Thìn và tuổi Tỵ lấy nhau được không?
Được. Theo tuổi, cặp này không phạm điều kiêng lớn nào; nếu mệnh hai người tương khắc thì nên tôn trọng ý nhau và có thể nhờ người mệnh trung gian làm cầu nối. Hợp nhau thật sự còn do cách cư xử của hai người.
Tuổi Thìn hợp nhất với tuổi nào?
Thìn lục hợp với Dậu và tam hợp với Tý và Thân. Thìn xung Tuất, lục hại Mão.
Để tham khảo: xem tuổi là phong tục, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Đừng dùng điểm số để loại một người khỏi cuộc sống của bạn.
Số liệu tính tự động bằng lõi lịch âm của app VibeCheck (thuật toán thiên văn, giờ Việt Nam GMT+7) · Cập nhật · Quy trình biên tập