Tử vi 2027 · Tết Đinh Mùi — xem tuổi của bạn →

Hợp tuổi · 12 con giáp

Hai người cùng tuổi Tuất có hợp nhau không?

Trả lời nhanh: Hai người cùng tuổi Tuất là bình hòa — không hợp, không xung theo địa chi. Theo năm sinh, điểm từ 44 tới 71 tùy mệnh nạp âm: mệnh tương sinh được 71 điểm, cùng mệnh 67 và mệnh tương khắc 44–50 điểm.

Linh vật Cún Shipper, tuổi Tuất
Tuổi TuấtChó · Cún Shipper
Linh vật Cún Tennis, tuổi Tuất
Tuổi TuấtChó · Cún Tennis

Không xung, không hợp — hợp hay không do cách cư xử

Hai tuổi Tuất xét theo từng quy tắc

Địa chi
Bình hòaKhông xung, không hợp — hợp hay không do cách cư xử.
Tam hợp
Cùng nhómTuất: Dần – Ngọ – Tuất
Lục hợp
KhôngTuất hợp Mão
Xung · Hại · Hình
Không phạmTuất: xung Thìn, lục hại Dậu, hình Sửu và Mùi
Thiên can năm sinh
1 cặp xungTrong 6 cặp năm sinh ở bảng dưới (ngũ hợp +6, tương xung −6)
Quyết định điểm
Mệnh nạp âmTheo năm sinh âm lịch — xem bảng dưới

Điểm hợp theo năm sinh

Năm sinh tính theo âm lịch: người sinh tháng 1, đầu tháng 2 dương lịch có thể còn thuộc năm trước. Điểm từ 60 là hợp, 45–59 trung bình, dưới 45 cần khéo.

6 cặp năm sinh Tuất – Tuất (sinh 1976–2011)
Cặp năm sinh (Tuất × Tuất)MệnhĐiểmLời khuyên
1994 Giáp Tuất × 2006 Bính Tuất
Sơn Đầu Hỏa × Ốc Thượng Thổ
Hỏa sinh Thổ71Người sinh 1994 hay là người nâng đỡ, cho đi nhiều hơn.
1982 Nhâm Tuất × 1982 Nhâm Tuất
Đại Hải Thủy × Đại Hải Thủy
Cùng mệnh Thủy67Tương hòa — hiểu nhau, nhưng dễ cùng điểm yếu.
1994 Giáp Tuất × 1994 Giáp Tuất
Sơn Đầu Hỏa × Sơn Đầu Hỏa
Cùng mệnh Hỏa67Tương hòa — hiểu nhau, nhưng dễ cùng điểm yếu.
2006 Bính Tuất × 2006 Bính Tuất
Ốc Thượng Thổ × Ốc Thượng Thổ
Cùng mệnh Thổ67Tương hòa — hiểu nhau, nhưng dễ cùng điểm yếu.
1982 Nhâm Tuất × 1994 Giáp Tuất
Đại Hải Thủy × Sơn Đầu Hỏa
Thủy khắc Hỏa50Người sinh 1982 dễ lấn át người sinh 1994 — tôn trọng ý nhau; cầu nối là người mệnh Mộc.
1982 Nhâm Tuất × 2006 Bính Tuất
Đại Hải Thủy × Ốc Thượng Thổ
Thổ khắc Thủy · can Nhâm – Bính xung44Người sinh 2006 dễ lấn át người sinh 1982 — tôn trọng ý nhau; cầu nối là người mệnh Kim. Quan điểm dễ trái chiều — thống nhất nguyên tắc trước.
Điểm được tính thế nào?

Cùng công thức với lớp Tử vi trong màn Hợp nhau của app VibeCheck: quan hệ địa chi (lục hợp +1, tam hợp +0,8, bình hòa 0, lục hại −0,6, xung −1) nhân 2, cộng quan hệ mệnh nạp âm (tương sinh +0,7, cùng mệnh +0,4, tương khắc −0,6) nhân 1,5, chia 3,5; điểm = 60 + 38 × kết quả. Thiên can năm sinh ngũ hợp cộng 6, tương xung trừ 6; tương hình, tự hình trừ 6. Mệnh nạp âm theo bảng 60 hoa giáp.

Hai người tuổi Tuất sống, làm việc cùng nhau

  • Làm chung: không thuận, không nghịch theo tuổi — hợp hay không do cách phối hợp.
  • Yêu nhau, sống chung: tìm điểm chung về giá trị sống; mệnh nạp âm cho biết ai hay nâng đỡ ai.
  • Chọn ngày việc lớn chung: tránh ngày Thìn (xung tuổi Tuất); xem ngày tốt theo việc.

Tuổi Tuất hợp với tuổi nào?

Hỏi đáp

Hai người cùng tuổi Tuất có hợp nhau không?

Hai người cùng tuổi Tuất là bình hòa — không hợp, không xung theo địa chi. Theo năm sinh, điểm từ 44 tới 71 tùy mệnh nạp âm: mệnh tương sinh được 71 điểm, cùng mệnh 67 và mệnh tương khắc 44–50 điểm.

Hai người cùng tuổi Tuất lấy nhau được không?

Được. Theo tuổi, cặp này không phạm điều kiêng lớn nào; nếu mệnh hai người tương khắc thì nên tôn trọng ý nhau và có thể nhờ người mệnh trung gian làm cầu nối. Hợp nhau thật sự còn do cách cư xử của hai người.

Tuổi Tuất hợp nhất với tuổi nào?

Tuất lục hợp với Mão và tam hợp với Dần và Ngọ. Tuất xung Thìn, lục hại Dậu và hình Sửu và Mùi.

Để tham khảo: xem tuổi là phong tục, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Đừng dùng điểm số để loại một người khỏi cuộc sống của bạn.

Số liệu tính tự động bằng lõi lịch âm của app VibeCheck (thuật toán thiên văn, giờ Việt Nam GMT+7) · Cập nhật · Quy trình biên tập