Ngày tốt theo việc · Việc khác
Ngày tốt cho việc chung tháng 11/2026
3 ngày đẹp nhất: Thứ Sáu 6/11 (28/9 âm), Thứ Ba 17/11 (9/10 âm) và Chủ Nhật 29/11 (21/10 âm) — đều là ngày hoàng đạo, trực Khai hoặc Thành.
Lịch tháng 11/2026
Chạm một ngày để xem 12 giờ3 ngày đẹp nhất
6/11/2026 · 28/9 âm lịch
Giờ đẹp: Thìn 7–9h (Kim Quỹ) · Tỵ 9–11h (Kim Đường) · Mùi 13–15h (Ngọc Đường).
Tuổi Dần tránh (Thân xung Dần).
17/11/2026 · 9/10 âm lịch
Giờ đẹp: Mão 5–7h (Kim Đường) · Tỵ 9–11h (Ngọc Đường) · Thân 15–17h (Tư Mệnh).
Tuổi Sửu tránh (Mùi xung Sửu).
29/11/2026 · 21/10 âm lịch
Giờ đẹp: Mão 5–7h (Kim Đường) · Tỵ 9–11h (Ngọc Đường) · Thân 15–17h (Tư Mệnh).
Tuổi Sửu tránh (Mùi xung Sửu).
Ngày dự phòng (nếu lỡ 3 ngày trên)
Tính theo lịch vạn niên, chưa xét tuổi: trang này chấm ngày chung cho mọi người. Ngày đẹp với người này có thể xung tuổi người khác — mở app để xét tuổi từng người cùng làm, bản đồ sao và thần số học.
Bảng chấm đủ 30 ngàyMở
| Ngày | Âm | Can chi | Thần ngày | Trực | Ghi chú | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật 1/11 | 23/9 | Kỷ Mão | Hắc đạo · Câu Trận | Chấp | Ngày Nguyệt Kỵ | 20 |
| Thứ Hai 2/11 | 24/9 | Canh Thìn | Hoàng đạo · Thanh Long | Phá | Trực Phá | 45 |
| Thứ Ba 3/11 | 25/9 | Tân Tỵ | Hoàng đạo · Minh Đường | Nguy | — | 58 |
| Thứ Tư 4/11 | 26/9 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo · Thiên Hình | Thành | — | 50 |
| Thứ Năm 5/11 | 27/9 | Quý Mùi | Hắc đạo · Chu Tước | Thu | Ngày Tam Nương | 15 |
| Thứ Sáu 6/11 | 28/9 | Giáp Thân | Hoàng đạo · Kim Quỹ | Khai | — | 85 |
| Thứ Bảy 7/11 | 29/9 | Ất Dậu | Hắc đạo · Chu Tước | Khai | — | 50 |
| Chủ Nhật 8/11 | 30/9 | Bính Tuất | Hoàng đạo · Kim Quỹ | Bế | — | 58 |
| Thứ Hai 9/11 | 1/10 | Đinh Hợi | Hoàng đạo · Kim Đường | Kiến | — | 70 |
| Thứ Ba 10/11 | 2/10 | Mậu Tý | Hắc đạo · Bạch Hổ | Trừ | — | 40 |
| Thứ Tư 11/11 | 3/10 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo · Ngọc Đường | Mãn | Ngày Tam Nương | 50 |
| Thứ Năm 12/11 | 4/10 | Canh Dần | Hắc đạo · Thiên Lao | Bình | — | 35 |
| Thứ Sáu 13/11 | 5/10 | Tân Mão | Hắc đạo · Huyền Vũ | Định | Ngày Nguyệt Kỵ | 35 |
| Thứ Bảy 14/11 | 6/10 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo · Tư Mệnh | Chấp | — | 70 |
| Chủ Nhật 15/11 | 7/10 | Quý Tỵ | Hắc đạo · Câu Trận | Phá | Trực Phá, Ngày Tam Nương | 5 |
| Thứ Hai 16/11 | 8/10 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo · Thanh Long | Nguy | — | 58 |
| Thứ Ba 17/11 | 9/10 | Ất Mùi | Hoàng đạo · Minh Đường | Thành | — | 85 |
| Thứ Tư 18/11 | 10/10 | Bính Thân | Hắc đạo · Thiên Hình | Thu | — | 35 |
| Thứ Năm 19/11 | 11/10 | Đinh Dậu | Hắc đạo · Chu Tước | Khai | — | 50 |
| Thứ Sáu 20/11 | 12/10 | Mậu Tuất | Hoàng đạo · Kim Quỹ | Bế | — | 58 |
| Thứ Bảy 21/11 | 13/10 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo · Kim Đường | Kiến | Ngày Tam Nương | 50 |
| Chủ Nhật 22/11 | 14/10 | Canh Tý | Hắc đạo · Bạch Hổ | Trừ | Ngày Nguyệt Kỵ | 25 |
| Thứ Hai 23/11 | 15/10 | Tân Sửu | Hoàng đạo · Ngọc Đường | Mãn | — | 70 |
| Thứ Ba 24/11 | 16/10 | Nhâm Dần | Hắc đạo · Thiên Lao | Bình | — | 35 |
| Thứ Tư 25/11 | 17/10 | Quý Mão | Hắc đạo · Huyền Vũ | Định | — | 50 |
| Thứ Năm 26/11 | 18/10 | Giáp Thìn | Hoàng đạo · Tư Mệnh | Chấp | Ngày Tam Nương | 50 |
| Thứ Sáu 27/11 | 19/10 | Ất Tỵ | Hắc đạo · Câu Trận | Phá | Trực Phá | 10 |
| Thứ Bảy 28/11 | 20/10 | Bính Ngọ | Hoàng đạo · Thanh Long | Nguy | — | 58 |
| Chủ Nhật 29/11 | 21/10 | Đinh Mùi | Hoàng đạo · Minh Đường | Thành | — | 85 |
| Thứ Hai 30/11 | 22/10 | Mậu Thân | Hắc đạo · Thiên Hình | Thu | Ngày Tam Nương | 15 |
Cách chấm điểm
Cùng bộ chấm tab Thời điểm của app VibeCheck, phần không cần tuổi: điểm nền 50. Ngày hoàng đạo +20, hắc đạo −15. Trực hợp việc chung (Thành, Khai, Định) +15; trực kiêng (Phá) −25; trực khác +5 nếu là trực tốt, −12 nếu trực xấu. Tam Nương −20, Nguyệt Kỵ −15. Giờ đẹp: giờ hoàng đạo trong khung 5h–19h (giờ Mão tới giờ Dậu), ưu tiên Thanh Long, Kim Quỹ. Bảng Trực theo các cuốn lịch vạn niên phổ biến tại Việt Nam.
Hỏi đáp
Tháng 11/2026 ngày nào tốt để việc chung?
Theo lịch vạn niên (chưa xét tuổi), ngày đẹp nhất là Thứ Sáu 6/11 (28/9 âm, Giáp Thân, 85 điểm), Thứ Ba 17/11 (9/10 âm, Ất Mùi, 85 điểm) và Chủ Nhật 29/11 (21/10 âm, Đinh Mùi, 85 điểm).
Tuổi nào không nên việc chung ngày 6/11?
Ngày 6/11 là ngày Giáp Thân, xung tuổi Dần và hại tuổi Hợi. Người tuổi đó nên chọn ngày khác trong danh sách hoặc nhờ người hợp tuổi đứng ra.
Để tham khảo: chọn ngày là phong tục. Sự chuẩn bị, giấy tờ và con người mới là điều quyết định việc thành hay không.
Số liệu tính tự động bằng lõi lịch âm và thiên văn của app VibeCheck · Cập nhật · Quy trình biên tập