Ngày tốt theo việc · Xin tăng lương / đàm phán
Ngày tốt xin tăng lương / đàm phán tháng 3/2027
3 ngày đẹp nhất: Thứ Tư 17/3 (10/2 âm), Thứ Hai 22/3 (15/2 âm) và Thứ Sáu 5/3 (28/1 âm) — đều là ngày hoàng đạo, trực Định, Thu hoặc Chấp. Sao Thủy nghịch hành từ 10/02/2027 tới 03/03/2027 — điểm các ngày này bị trừ.
Lịch tháng 3/2027
Chạm một ngày để xem 12 giờ3 ngày đẹp nhất
17/3/2027 · 10/2 âm lịch
Giờ đẹp: Tỵ 9–11h (Ngọc Đường) · Thân 15–17h (Tư Mệnh).
Tuổi Sửu tránh (Mùi xung Sửu).
22/3/2027 · 15/2 âm lịch (Rằm tháng 2)
Giờ đẹp: Thân 15–17h (Thanh Long) · Ngọ 11–13h (Tư Mệnh).
Tuổi Ngọ tránh (Tý xung Ngọ).
5/3/2027 · 28/1 âm lịch
Giờ đẹp: Tỵ 9–11h (Ngọc Đường) · Thân 15–17h (Tư Mệnh).
Tuổi Sửu tránh (Mùi xung Sửu).
Ngày dự phòng (nếu lỡ 3 ngày trên)
Vì sao một số ngày bị trừ điểm?
Theo chiêm tinh, Sao Thủy nghịch hành từ 01:00 ngày 10/02/2027 tới 19:45 ngày 03/03/2027 (giờ Việt Nam). App VibeCheck xem Sao Thủy và Sao Kim là các sao cần thuận cho việc xin tăng lương / đàm phán, nên trừ 12 điểm mỗi ngày trong đợt đi lùi và không gọi những ngày này là “Tốt”.
Nếu buộc phải làm trong khoảng này: kiểm tra kỹ giấy tờ, hợp đồng, chọn giờ hoàng đạo và chuẩn bị phương án dự phòng.
Tính theo lịch vạn niên, chưa xét tuổi: trang này chấm ngày chung cho mọi người. Ngày đẹp với người này có thể xung tuổi người khác — mở app để xét tuổi từng người cùng làm, bản đồ sao và thần số học.
Bảng chấm đủ 31 ngàyMở
| Ngày | Âm | Can chi | Thần ngày | Trực | Ghi chú | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai 1/3 | 24/1 | Kỷ Mão | Hắc đạo · Chu Tước | Trừ | Sao Thủy nghịch hành | 28 |
| Thứ Ba 2/3 | 25/1 | Canh Thìn | Hoàng đạo · Kim Quỹ | Mãn | Sao Thủy nghịch hành | 73 |
| Thứ Tư 3/3 | 26/1 | Tân Tỵ | Hoàng đạo · Kim Đường | Bình | Sao Thủy nghịch hành | 58 |
| Thứ Năm 4/3 | 27/1 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo · Bạch Hổ | Định | Ngày Tam Nương | 30 |
| Thứ Sáu 5/3 | 28/1 | Quý Mùi | Hoàng đạo · Ngọc Đường | Chấp | — | 70 |
| Thứ Bảy 6/3 | 29/1 | Giáp Thân | Hắc đạo · Bạch Hổ | Chấp | — | 35 |
| Chủ Nhật 7/3 | 30/1 | Ất Dậu | Hoàng đạo · Ngọc Đường | Phá | Trực Phá | 45 |
| Thứ Hai 8/3 | 1/2 | Bính Tuất | Hắc đạo · Thiên Lao | Nguy | Trực Nguy | 10 |
| Thứ Ba 9/3 | 2/2 | Đinh Hợi | Hắc đạo · Huyền Vũ | Thành | — | 50 |
| Thứ Tư 10/3 | 3/2 | Mậu Tý | Hoàng đạo · Tư Mệnh | Thu | Ngày Tam Nương | 65 |
| Thứ Năm 11/3 | 4/2 | Kỷ Sửu | Hắc đạo · Câu Trận | Khai | — | 40 |
| Thứ Sáu 12/3 | 5/2 | Canh Dần | Hoàng đạo · Thanh Long | Bế | Trực Bế, Ngày Nguyệt Kỵ | 30 |
| Thứ Bảy 13/3 | 6/2 | Tân Mão | Hoàng đạo · Minh Đường | Kiến | — | 70 |
| Chủ Nhật 14/3 | 7/2 | Nhâm Thìn | Hắc đạo · Thiên Hình | Trừ | Ngày Tam Nương | 20 |
| Thứ Hai 15/3 | 8/2 | Quý Tỵ | Hắc đạo · Chu Tước | Mãn | — | 50 |
| Thứ Ba 16/3 | 9/2 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo · Kim Quỹ | Bình | — | 70 |
| Thứ Tư 17/3 | 10/2 | Ất Mùi | Hoàng đạo · Kim Đường | Định | — | 85 |
| Thứ Năm 18/3 | 11/2 | Bính Thân | Hắc đạo · Bạch Hổ | Chấp | — | 35 |
| Thứ Sáu 19/3 | 12/2 | Đinh Dậu | Hoàng đạo · Ngọc Đường | Phá | Trực Phá | 45 |
| Thứ Bảy 20/3 | 13/2 | Mậu Tuất | Hắc đạo · Thiên Lao | Nguy | Trực Nguy, Ngày Tam Nương | 5 |
| Chủ Nhật 21/3 | 14/2 | Kỷ Hợi | Hắc đạo · Huyền Vũ | Thành | Ngày Nguyệt Kỵ | 35 |
| Thứ Hai 22/3 | 15/2 | Canh Tý | Hoàng đạo · Tư Mệnh | Thu | — | 85 |
| Thứ Ba 23/3 | 16/2 | Tân Sửu | Hắc đạo · Câu Trận | Khai | — | 40 |
| Thứ Tư 24/3 | 17/2 | Nhâm Dần | Hoàng đạo · Thanh Long | Bế | Trực Bế | 45 |
| Thứ Năm 25/3 | 18/2 | Quý Mão | Hoàng đạo · Minh Đường | Kiến | Ngày Tam Nương | 50 |
| Thứ Sáu 26/3 | 19/2 | Giáp Thìn | Hắc đạo · Thiên Hình | Trừ | — | 40 |
| Thứ Bảy 27/3 | 20/2 | Ất Tỵ | Hắc đạo · Chu Tước | Mãn | — | 50 |
| Chủ Nhật 28/3 | 21/2 | Bính Ngọ | Hoàng đạo · Kim Quỹ | Bình | — | 70 |
| Thứ Hai 29/3 | 22/2 | Đinh Mùi | Hoàng đạo · Kim Đường | Định | Ngày Tam Nương | 65 |
| Thứ Ba 30/3 | 23/2 | Mậu Thân | Hắc đạo · Bạch Hổ | Chấp | Ngày Nguyệt Kỵ | 20 |
| Thứ Tư 31/3 | 24/2 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo · Ngọc Đường | Phá | Trực Phá | 45 |
Cách chấm điểm
Cùng bộ chấm tab Thời điểm của app VibeCheck, phần không cần tuổi: điểm nền 50. Ngày hoàng đạo +20, hắc đạo −15. Trực hợp xin tăng lương / đàm phán (Thành, Định, Mãn, Thu) +15; trực kiêng (Phá, Bế, Nguy) −25; trực khác +5 nếu là trực tốt, −12 nếu trực xấu. Tam Nương −20, Nguyệt Kỵ −15. Mỗi sao cần tránh đang nghịch hành (Sao Thủy và Sao Kim) −12. Giờ đẹp: giờ hoàng đạo trong khung 7h–17h (giờ Thìn tới giờ Thân), ưu tiên Thanh Long, Kim Quỹ. Bảng Trực theo các cuốn lịch vạn niên phổ biến tại Việt Nam.
Hỏi đáp
Tháng 3/2027 ngày nào tốt để xin tăng lương / đàm phán?
Theo lịch vạn niên (chưa xét tuổi), ngày đẹp nhất là Thứ Tư 17/3 (10/2 âm, Ất Mùi, 85 điểm), Thứ Hai 22/3 (15/2 âm, Canh Tý, 85 điểm) và Thứ Sáu 5/3 (28/1 âm, Quý Mùi, 70 điểm).
Có nên xin tăng lương / đàm phán khi Sao Thủy nghịch hành không?
Nên dời nếu được: Sao Thủy nghịch hành từ 01:00 ngày 10/02/2027 tới 19:45 ngày 03/03/2027 (giờ Việt Nam). Nếu bắt buộc làm trong khoảng này, hãy kiểm tra kỹ giấy tờ và chọn giờ hoàng đạo.
Tuổi nào không nên xin tăng lương / đàm phán ngày 17/3?
Ngày 17/3 là ngày Ất Mùi, xung tuổi Sửu và hại tuổi Tý. Người tuổi đó nên chọn ngày khác trong danh sách hoặc nhờ người hợp tuổi đứng ra.
Để tham khảo: chọn ngày là phong tục. Sự chuẩn bị, giấy tờ và con người mới là điều quyết định việc thành hay không.
Số liệu tính tự động bằng lõi lịch âm và thiên văn của app VibeCheck · Cập nhật · Quy trình biên tập